Location:
Máy đo màu DS-810N với hơn 30 chỉ số, khóa chính xác mật khẩu màu lỏng trong 1,5 giây DS-810N

Máy đo màu DS-810N với hơn 30 chỉ số, khóa chính xác mật khẩu màu lỏng trong 1,5 giây DS-810N

2025-07-10 14:58 CHNSpec

Máy đo màucht lng để bàn chính xác cao



Hơn 30 ch sđo màu,bao gm Ch s Platinum Cobalt, Gardner, Cyborg, Trung Quc, Hoa Kỳ, Tiêu chun Dược đin Châu Âu, v.v.

S dng hiu chun zero thông minh đểđảm bo đo chínhxác △ E * ab ≤ 0,015

Ti thiu cht lng b sung gim xung 1ml, tiêu chun 10mm và 50mm so sánh đĩa, tùy chn 33mm, 100mm so sánh đĩa

Đo nhanh, ch mt 1,5 giây cho mt ln đo duy nhtCung cp phn mm qun lý d liu máy tính ColorExpert mnh m


I. Tính năng sn phm

Di bước sóng cc rng 360780nmThiết bđo phm vi bước sóng 360780nm, cao hơn phm vi ph ca mt người, m rng phm vi đo.


Hơn 30 ch s sc độ

Thiết bđược xây dng trong các ch s mi nht như bch kim coban, Gardner,Cyport, Dược đin Trung Quc, Dược đin Hoa Kỳ, Dược đin Châu Âu và các ch s khác. Các sn phm phù hp vi hóa cht lng, sơn, dược phm, m phm, du m, du công nghip và các lĩnh vc khác.



Đảm bo n định d liu 0,015 vi công ngh hiu chun zero thông minh

S dng công ngh hiu chun zero thông minh, ngayc khi môi trường thay đổi

Trong trường hp này, kết quđo n định vn được duy trì đến độ lp li 0,015.



B sung cht lng ti thiu gim xung 1ml

Vi thiết kế quang hc chính xác hơn, điu khin chính xác hướng truyn ánh sáng, cho phép b sung cht lng ti thiu xung 1ml, gim 34% so vi thế h trước, tiết kim mu đắt tin cho khách hàng.



Tươngthích vi đĩa đo quang ph, người dùng không cn phi mua thêm hoc tùy chnh đĩa đo màu.

Cung cp phn mm qun lý d liu máy tính ColorExpert mnh m

Có th lưu d liu lên đám mây, d liu theo dõi s tài khon, ngăn nga mt mát, h tr PC xut hoc in báo cáo kim tra d liu.



II. Thông s k thutMô hình sn phm


D810NĐiu kin đo lườngd/0 (ngun ánh sáng tán x, góc quan sát 0 độ) (theo tiêu chun CIE s 15, ISO 7724/1、 ASTM E1164DIN5033 Teil7JIS Z8722 Condition cGB/T 3555ASTM D156GB/T 6540ASTM D1500ASTM D1209ASTMD5386ASTM D6045ASTM D6166ASTMD1502Đim bóngΦ40mm, lp ph b mt phn chiếu khuếch tán đầy đủ AvianDNgun sáng chiếu sángCLED (Ngun sáng Led cân bng toàn di)Cm biếnCm biến mng cm biến đường đôPhm vi bước sóng3780nmKhong bước sóng10nmBăng thông na5nmPhm vi xácđịnh0~200%Độ phân gii0.0001Góc quan sát2°/10°Quan sát đènA,B,C,D50,D55,65,D75,F1,F2,F3,F4,F5,F6,F7,F8,F9,F10,F11,F12,CWF,U30,U35,DLF,NBF,TL83,TL84,ID50,ID65, LED-B1,LED-B2,LED-B3,LED-B4,LED-B5,LED-BH1,LED-RGB1,LED-V1,LED-V4Hin th


S màu dược đin, biu đồ truyn/d liu, giá tr sc độ mu, giá tr chênh lch màu/biu đồ, kết qu phù hp/không phù hp,Xu hướng màu, mô phng màu, mô phng màu d liu lch s, đầu vào th công mu tiêu chun, báo cáo phát hinĐo thi gian≤1,5 giâyĐo khong sángTiêu chun: 10mm vt liu thy tinh so sánh đĩa, 50mm vt liu thy tinh so sánh đĩa(Tùy chn vt liu thy tinh 33mm và 100mm)Không gian màuCIE Lab,LCh,CIE Luv,XYZ,Yxy, Truyn, Hunter Lab Munsell, MI, CMYKCông thc chênh lch màuΔE*ab,ΔE*CH,ΔE*uv,ΔE*cmc(2:1),ΔE*cmc(1:1),ΔE*94,ΔE*00Các ch s khácDược đin (Dược đin Trung Quc, Dược đin Châu Âu, Dược đin Hoa Kỳ), WI(ASTME31320ASTM E31373,CIE,ISO2470/R457,Hunter,TaubeBerger Stensby),YI(ASTM D1925,ASTM E31320,ASTM E31373),Tint(ASTM E31320)Ch s d phđồng sc Milm,APHA, Hazen, PtCo (Ch s Platinum Cobalt),Gardner (Ch s Gardner),Ch s st Cobalt Saybolt (SeportIndex) ASTM Color,EBCMàu bia (ICUMSAColor)Độ lp li *Tc độ truyn: Độ lch chun ≤0,08%Giá tr màu: ΔE * ab ≤0,015 Độ lch chun, ti đa ≤0,04Chênh lch gia các bngΔE*a0.25Chc năng đặc bitHiu chun Zero thông minhLưu tr d liuHơn100.000 d liuH tr phn mmColorExpert,Color QC2* Sau khi điu chnh, đo khôngkhítrong khong thi gian 5s 30 độ lch chun và ti đaIII. Chn ph kiMã vt liuTênHình nh3.02.41.0006-0Dng cđo màu 100mm3.07.04.0012-Đĩa so màu 1003.07.04.0010-0Đĩa so màu 50mm3.02.41.0004-0Dng cđo màu 33mm3.07.04.0011-0Đĩa so màu 33mm3.07.04.0009-0Đĩa so màu 10mm