Location:
[Sản phẩm mới trên thị trường] Máy đo sương mù màu THC-100, nhận ra màu sắc, sương mù, tốc độ truyền, tốc độ truyền quang phổ trong một phép đo

[Sản phẩm mới trên thị trường] Máy đo sương mù màu THC-100, nhận ra màu sắc, sương mù, tốc độ truyền, tốc độ truyền quang phổ trong một phép đo

2025-07-10 15:39 CHNSpec

I. Gii thiu sn phm

Máy đo sương mù màu THC100 được thiết kế vi ngun sáng LED toàn ph và cm biến quang phđểđo sương mù, truyn ánh sáng, quang sai màu, độ màu bch kim coban, độ vàng, độ trng và nhiu thông s khác ca tt c các loi vt liu trong sut và m như nha, thy tinh, phim, v.v. và có th hin thđường cong ph truyn ánh sáng. Thiết bđược thiết kế vi màn hình cm ng 7 inch, hot động đơn gin và thun tin. Máy đo sương mù màu THC100 s dng khu vc đo m, có hai trng thái đo dc và dc, có th phát hin cht lng và vt liu kích thước ln. Máy đo sương mù màu THC100 cũng s dng thiết kếđường kính kép 21mm và 7mm, vt liu kích thước nh cũng có thđo được, thiết bđược trang b phn mm PC, h tr xut d liu và in báo cáo.


II. Tính năng sn phm

1, H tr c tiêu chun ASTM và ISO

Có th h tr c tiêu chun ASTM và ISO, đáp ng các yêu cu tiêu chun th nghim ca người dùng khác nhau, khôngcn cng bù để h tr tiêu chun ISO.


2, có thđo được s khác bit màu sc, sương mù, truyn ánh sáng, hin thđường cong ph truyn ánh sáng

Dng c có thđo sương mù, truyn ánh sáng, quang sai màu và nhiu thông s khác ca tt c các loi vt liu trong sut và m như nha, thy tinh, phim và có th hin thđường cong ph truyn ánh sáng.

Màn hình cm ng ln


3 ,7 incS dng màn hình thông minh IPS 7 inch, không cn thao tác phím, vi giao din tương tác người-máy tt, hot động cc kỳ thun tin.


4, Đường cong ph tc độ truyn chuyên nghip

Kết quđo có th hin th tc độ truyn ca vt liu trong các di khác nhau gia 400700nm. Thông qua d liu hiu sut này, các tính cht quang hc khác nhau ca vt liu có thđược đánh giá.


5, Kh năng lp li tt

Độ lp li ca dng c là tt, độ lp li sương mù ≤0,03, độ lp li truyn ánh sáng ≤0,03, độ lp li chênh lch màu ≤0,03, có th so sánh vi thương hiu nhp khu.


6, Thiết kế c nòng đôi

Thiết bđược thiết kế vi c nòng kép 21mm và 7mm, khu độ th nghim phù hp có thđược chn theo kích thước ca vt liu được th nghim.


7, Khu vc đo m

Dng c có khu vc đo m, có hai trng thái đo dc và ngang, có thđược s dng vi giá đỡđịnh v khi đặt ngang


8, Được trang b phn mm PC

Thiết bđược trang b phn mm PC, có thđược kết ni thông qua giao din USB, có th thc hin các phép đo trc tuyến, h tr xut d liu và in báo cáo th nghim.


9, Đảm bo tính toán quc gia

Đo sương mù ca dng c, đo chênhlch màu sc đều đảm bo có th thông qua phát hin ca Vin Đo lường Quc gia.


III. Thông s sn phm

Mô hìnhTHC100Cu trúc đường quangD/0Phm vi bước sóng400700nmKhong bước sóng10nmĐo Calibre21mm,7mmĐiu kin đo lườngNgun sáng: CIEA,CIEC,CIED65,A,C,D50,D5,D65,D75,F1,F2,F3,F4,F5,F6,F7,F8,F9,F10,F11,F12,CMF,U30,DLF,NBF,TL83,TL84Góc quan sát: 2 °, 10 °Đo thi gianTc độ truyn/sương mù Khong 3 giây, các ch s màu khác 0,6 giâyThông sđo lườngĐộ sương mù (HAZE), Tng độ truyn (T), Độ truyn ph, CIE Lab,LCh,CIE Luv,XYZ,Yxy,Hunter Lab,MunsellMI,CMYK, Độ trng WI (ASTM E31300,ASTM E31373, CIE/ISO, Hunter, Taube Berger Stensby), Vàng YI (ASTM D1925, ASTMM E31300,ASTM E31373),Tint(ASTM E31300),Ch s d phđồng sc Milm, APHA, PtCo (ch s platinum coban),Gardner (ch s Gardner), chênh lch màu (△ E * ab, △ E *CH, △ E * uv, △ E * cmc (2: 1),△ E*cmc(1:1),△E*94,△E*00)


Độ phân gii truyn ánh sáng

0.01%Độ chính xác truyn ánh sángTt hơn ± 1Độ lp li truyn ánh sáng≤0,03 (không cn làm nóng trước, đo độ lch chun ca 30 ln cho mt tm sương mù tiêu chun vi sương mù khong 30 trong khong thi gian 3s)Độ phân gii sương mù0.01%Độ chính xác sương mùTt hơn ± 1%Sương mù lp li≤0,03 (không cn làm nóng trước, đo độ lch chun ca 30 ln cho mt tm sương mù tiêu chun vi sương mù khong 30 trong khong thi gian 3s)S khác bit màu lp liĐộ lch chun △ E * ab, trong vòng0,03 (Điu kin đo: không cn chnh nhit trước, đo trung bình30 ln so vi các bos trng trong khong thi gian 3 giây)Độ phân gii màu Platinum Cobalt0.01Di màuPlatinum Cobalt0500Độ chính xác màu PlatinumCobalt≤ ± (5% H+1), H là giá tr chunCung cp đinDC12V/3AHin thMàn hình cm ng 7 inch, AndroidNgôn ng h thng14 ngôn nGiao din d liuUSB(TypeB)Phm vi nhit độ hot động5~40 ℃, độm tương đối 80% hoc thp hơn ( 35 ℃), không ngưng t hơi nướcPhm vi nhit độ lưu tr-20 ℃~45 ℃, độm tương đối 80% hoc thp hơn ( 35 ℃), không ngưng t hơi nướcKích thước tng th ca dng cL * W * H: 310mm * 215mm * 540mmTrng lượng dng c5300g


IV. ng dng sn phm


V. Các tiêu chun liên quan

Sn phm đáp ng tiêu chun:

Thông s k thut hiu chun JJF 1303-2011 cho máy đo sương mù

GBT 2410-2008 Xác định độ truyn ánh sáng và sương mù ca nha trong sut

GBT 36142-2018 Phương pháp đo màu sc và s khác bit màu sc ca kính kiến trúc

JJG 595-2002 Thc hành kim tra đo màusc khác bit

GBT 3978-2008 Cơ th chiếu sáng tiêu chun và điu kin hình hc

GBT 7921-2008 Không gian màu đồng nht và công thc chênh lch màu